Thông Số Dây Curoa Là Gì?
Thông số dây curoa là tập hợp các ký hiệu và số đo kỹ thuật dùng để xác định chủng loại, kích thước và khả năng truyền tải của dây đai. Việc nắm rõ các thông số này giúp bạn lựa chọn chính xác các loại dây curoa thay thế, đảm bảo hiệu suất vận hành và tuổi thọ cho hệ thống máy móc.
Hiểu đúng thông số dây curoa giúp bạn:
- Đảm bảo hiệu suất truyền động: Chọn sai thông số (nhầm bản B–SPB, S8M–8M…) dễ gây trượt, nhảy răng → thất thoát công suất.
- Tăng tuổi thọ hệ thống: Sai kích thước làm dây quá căng hoặc quá lỏng → hỏng vòng bi, lệch trục.
- An toàn vận hành: Hiểu đúng giới hạn tải và nhiệt giúp tránh đứt dây, giảm rủi ro sự cố.
Kinh nghiệm thực tế: hơn 70% lỗi chọn sai đến từ nhầm hệ Inch – Mét hoặc nhầm La (chu vi ngoài) với Lw (chu vi làm việc). Xem bảng quy đổi ở mục 3 để chọn đúng
Bảng Tra Mã Thông Số Dây Curoa Thang
Bảng tra mã thông số dây curoa thang giúp bạn nhanh chóng xác định bản dây, kích thước tiêu chuẩn và chiều dài quy đổi theo từng hệ (cổ điển, thang hẹp, hệ inch).

| Bản dây | Rộng (mm) | Dày (mm) | Góc đai | Lw = Li + (mm) |
| Bản M/Z | 9,7 | 5,5 | 40° | — |
| Bản FM | 9,5 | 8 | 40° | |
| Bản A | 13 | 8 | 40° | 30 |
| Bản B | 17 | 11 | 40° | 40 |
| Bản C | 22 | 14 | 40° | 58 |
| Bản D | 32 | 20 | 40° | 75 |
| Bản E | 38 | 25 | 40° | — |
| SPZ | 9,7 | 8 | 40° | 37 |
| SPA | 12,7 | 10 | 40° | 45 |
| SPB | 16,3 | 13 | 40° | 66 |
| SPC | 22 | 18 | 40° | 83 |
| 3V | 9,5 | 8 | 40° | 50 |
| 5V | 15,9 | 13,5 | 40° | 82 |
| 8V | 25,4 | 22,2 | 40° | 144 |
| RECMF-6…0 | 13 | 8 | 40° | 30 |
| RECMF-8…0 | 17 | 11 | 40° | 40 |
| RECMF-9…0 | 22 | 14 | 40° | 58 |
| 1422V | 22 | 8 | 22° | |
| 1922V | 30 | 11 | 22° | |
| 2322V | 36,5 | 12 | 22° |
Tra Mã Dây Curoa Rãnh Dọc
Tra mã dây curoa rãnh dọc (Poly-V) dựa trên 3 yếu tố: số rãnh – loại rãnh (PH, PJ, PK, PL) – chiều dài danh nghĩa (mm).
| Ký hiệu | Bước rãnh (mm) | Độ dày (mm) | Cách tính bản rộng & ví dụ |
| PH | 1,6 | 2,5 | Số rãnh × 1,6mm. VD: 10PH → 10×1,6=16mm |
| PJ | 2,34 | 3,4 | Số rãnh × 2,34mm. VD: 6PJ → 6×2,34=14,04mm |
| PK | 3,56 | 4,3 | Số rãnh × 3,56mm. VD: 8PK1800 rộng 8×3,56=28,48mm, dài 1.800mm |
| PL | 4,70 | 6,0 | Số rãnh × 4,70mm. VD: 6PL2000 rộng 6×4,7=28,2mm, dài 2.000mm |
Bảng Tra Mã Thông Số Dây Đai Răng
Tra mã dây đai răng (Timing Belt) cần dựa vào 3 thông số chính: bước răng (pitch), chiều dài chuẩn (Lp) và bản rộng (mm). Mã dây thường có dạng như HTD-640-8M-20 hoặc T5-400-16, thể hiện đầy đủ kích thước và loại răng.


Cách Đọc Thông Số Dây Curoa Chuẩn Xác
Dù có sự khác biệt về ký hiệu giữa các hệ dây thang, dây răng hay đai rãnh dọc, quy ước chung vẫn tập trung vào 3 thành phần chính: Loại dây – Chiều dài tiêu chuẩn – Thông số bản rộng/số rãnh/bước răng.
Cách Đọc Thông Số Dây Curoa Thang Cổ Điển (FM, A, B, C, D, E)
Cấu trúc: [Tên bản] + [chiều dài]
Ví dụ:
- Hệ inch (phần lớn các hãng sử dụng): A85 → bản A dài 85 inch = 2.159mm.
- Hệ mét: A660Li → bản A, Li = 660mm → Lw = 660+30 = 690mm.
Cách Đọc Thông Số Dây Curoa RECMF (Răng Cưa Cạnh Thô)
RECMF là ký hiệu kỹ thuật — Không phải tên thương hiệu. Cách đọc mã số đi kèm:
- Chữ số đầu tiên = bản dây: 1 là FM, 6 là Bản A, 8 là Bản B, 9 là Bản C (đây là kí hiệu quy ước của đa số các thương hiệu).
- Các chữ số giữa = chu vi (inch) × 10
- Dây curoa RECMF có thể thay thế tương đương cho các dòng dây thang cổ điển cùng kích thước.
Ví dụ: RECMF-6470 → Bản A (6), chu vi = 470÷10 = 47 inch = 1.193,8mm. RECMF-81500 → Bản B (8), chu vi = 1500÷10 = 150 inch = 3.810mm.
Cách Đọc Mã Dây Curoa Thang Hẹp 3V, 5V, 8V (Hệ Inch)
Cách đọc: [Tên bản] + [Lw ×10 inch].
Ví dụ: 5V1900 → Lw = 1900 / 10 = 190 inch = 4.826mm. 8V2240 → Lw = 2240 / 10 = 224 inch = 5.690mm.
- Nếu có thêm chữ X, ví dụ 3VX, 5VX, là biến thể có răng cưa mặt trong để tăng độ linh hoạt và tản nhiệt tốt hơn—thay trực tiếp 3V, 5V, 8V cùng mã, không cần đổi puly.
Cách Đọc Mã Dây Thang Hẹp SPZ, SPA, SPB, SPC (Hệ Mét)
Cách đọc: [Tên bản] + [Lw tính bằng mm].
Ví dụ: SPB2880 → dây SPB, Lw = 2.880mm .
- XPZ, XPA, XPB, XPC là biến thể răng cưa mặt trong — thay trực tiếp SPZ, SPA, SPB, SPC cùng mã, không cần đổi puly.
Cách Đọc Mã Dây Curoa Rãnh Dọc
Cách đọc: [Số rãnh] + [Ký hiệu bản] + [Chu vi mm].
- 8PK1800 → 8 rãnh PK, chu vi 1.800mm, bản rộng thực tế = 8 × 3,56 = 28,48mm.
- 6PJ1500 → 6 rãnh PJ, chu vi 1.500mm, bản rộng thực tế = 6 × 2,34 = 14,04mm.
Cách Đọc Thông Số Dây Đai Răng
Dây đai răng HTD/STS (Mét): Quy tắc: [Chu vi mm]-[Loại]-[Bản rộng mm]. Ví dụ: HTD-640-8M-20 → chu vi 640mm, bước 8mm, rộng 20mm.
Dây XL/L/H/XH (Inch): Quy tắc: [Chu vi÷10 inch]-[Loại]-[Bản rộng÷100 inch]. Ví dụ: 463XH030 → chu vi 46,3 inch, dây XH, rộng 0,30 inch = 7,62mm.
Dây PU (T5/T10/AT5/AT10): Quy tắc: [Loại]-[Chu vi mm]-[Bản rộng mm]. Ví dụ: T5-400-16 → T5, chu vi 400mm, rộng 16mm.
Ý Nghĩa Các Ký Hiệu Li, La, Lw, Ld, Le, Lp
Một dây curoa có thể được biểu thị bằng nhiều giá trị chiều dài khác nhau tùy theo vị trí đo trên tiết diện. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từng ký hiệu chiều dài và cách sử dụng đúng để tính dây curoa chính xác nhất.
| Ký hiệu | Định nghĩa | Ví dụ |
| Li | Chu vi đo ở mép TRONG dây | Li=660mm → Lw=690mm (bản A) |
| La | Chu vi đo ở mép NGOÀI dây | La = Li + 2×H |
| Lw | Chu vi làm việc chuẩn = Ld | C190 → Lw=4.826mm |
| Ld | Chu vi chuẩn theo tiêu chuẩn ISO | SPB2500 → Ld=2.500mm |
| Le | Chiều dài hữu dụng lý thuyết | Ít dùng khi tra mã thay thế |
| Lp | Chu vi qua tâm lõi gia cường | HTD-640-8M → Lp=640mm |

Checklist 7 Bước Tra Mã Dây Curoa Trước Khi Đặt Mua
Thực hiện đủ 7 bước này trước khi liên hệ nhà cung cấp — tránh mua nhầm mã:
| Bước thực hiện | Dụng cụ / Cách làm | Kết quả xác định được |
| Xác định chủng loại dây | Nhìn bằng mắt: thang/răng/rãnh dọc? | Biết nhóm → tra đúng bảng |
| Đọc mã in trên lưng dây | Chụp ảnh trước khi tháo — soi đèn pin nếu mờ | Mã gốc → tra trực tiếp không cần đo |
| Đo bản rộng và độ dày | Thước kẹp | Xác định bản dây: B=17mm, C=22mm… |
| Đo chu vi Li | Thước dây không co giãn — đo quanh 2 puly hoặc mặt trong dây | Li → cộng hệ số → Lw → tra mã |
| Xác định hệ đo: Inch hay Metric | Nhìn mã dây: số sau ký hiệu < 500 thường là Inch×10 | Tránh nhầm A85 inch với A660 mm |
| Kiểm tra đường kính puly tối thiểu | Thước kẹp đo đường kính puly | Không chọn dây có puly min lớn hơn puly thực tế |
| Xác nhận điều kiện môi trường | Xem xét: nhiệt độ, dầu mỡ, bụi, ẩm, hóa chất | Chọn vật liệu cao su phù hợp: EPDM/Neoprene/Oil-R |
Kết Luận
Nắm vững thông số và bảng tra mã dây curoa giúp kỹ thuật viên và bộ phận thu mua không bao giờ mua nhầm mã, tránh dừng máy và tối ưu chi phí bảo trì. Nếu bạn chưa rõ, xem thêm [cách chọn mua dây curoa] hoặc tham khảo [bảng giá dây curoa chính hãng cập nhật 2026] để hoàn tất quy trình mua vật tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thông Số Dây Curoa
Sự khác biệt giữa Li và Lw trong thông số dây curoa là gì?
Li là chiều dài đo mép trong dây (thực đo bằng thước). Lw là chiều dài chuẩn theo tiêu chuẩn ISO, dùng để tra mã dây. Với dây bản A: Lw = Li + 30mm; bản B: Lw = Li + 40mm; bản C: Lw = Li + 58mm. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây mua sai mã.
Tại sao cùng một sợi dây curoa lại có nhiều giá trị chiều dài khác nhau?
Vì mỗi ký hiệu đo ở vị trí khác nhau trên tiết diện dây: Li (mép trong), La (mép ngoài), Lw (đường tâm chuẩn ISO), Lp (tâm lõi gia cường cho timing belt). Sự chênh lệch giữa Li và Lw thường từ 30mm (bản A) đến 144mm (8V). Luôn dùng đúng ký hiệu theo từng chủng loại dây khi tra mã.
Làm thế nào đọc thông số dây curoa khi ký hiệu đã mờ hoàn toàn?
Dùng thước kẹp đo bản rộng và độ dày để xác định bản dây (A, B, C…). Dùng thước dây không co giãn đo chu vi Li. Sau đó tra bảng quy đổi Lw và đối chiếu với bảng kích thước tiêu chuẩn ISO để xác nhận mã.

Sales Engineer tại Công ty TNHH Tâm Hồng Phúc