Dây curoa SPC là gì?
Dây curoa SPC là loại dây đai thang bản hẹp (Narrow V-belt) kích thước 22x18mm theo tiêu chuẩn DIN 7753/ISO 4184, chuyên dùng cho truyền động công suất lớn, tốc độ cao và môi trường khắc nghiệt. Được sử dụng rộng rãi trong quạt công nghiệp, các loại máy nghiền, máy nén khí, băng tải nặng nhờ độ bền và khả năng chịu tải cao.
Thông số kỹ thuật dây curoa SPC
- Chiều rộng lưng: 22 mm
- Độ dày: 18 mm
- Góc nghiêng: 40°
- Puly tối thiểu: 224 mm
- Chiều dài làm việc (Lw): 2.000 – 12.500 mm

Cách đọc mã và tính chiều dài dây SPC:
- Mã dây = SPC + số → là số đo Lw (chu vi lớp sợi lõi, mm). Ví dụ: SPC3000 có Lw = 3.000 mm
- Tính kích thước Lw từ Li (số đo mặt trong): Lw = Li + 83 (mm); ví dụ Li = 2.917 mm → Lw = 3000 → mã SPC3000
Bảng tra mã dây curoa SPC phổ biến
| Mã dây | Lw (mm) | Li (mm) = Lw–83 | Lp (mm) ≈ |
| SPC2000 | 2.000 | 1.917 | 1.988 |
| SPC2120 | 2.120 | 2.037 | 2.108 |
| SPC2240 | 2.240 | 2.157 | 2.228 |
| SPC2360 | 2.360 | 2.277 | 2.348 |
| SPC2500 | 2.500 | 2.417 | 2.488 |
| SPC2650 | 2.650 | 2.567 | 2.638 |
| SPC2800 | 2.800 | 2.717 | 2.788 |
| SPC3000 | 3.000 | 2.917 | 2.988 |
| SPC3150 | 3.150 | 3.067 | 3.138 |
| SPC3350 | 3.350 | 3.267 | 3.338 |
| SPC3550 | 3.550 | 3.467 | 3.538 |
| SPC3750 | 3.750 | 3.667 | 3.738 |
| SPC4000 | 4.000 | 3.917 | 3.988 |
| SPC4250 | 4.250 | 4.167 | 4.238 |
| SPC4500 | 4.500 | 4.417 | 4.488 |
| SPC5000 | 5.000 | 4.917 | 4.988 |
| SPC5600 | 5.600 | 5.517 | 5.588 |
| SPC6000 | 6.000 | 5.917 | 5.988 |
| SPC6700 | 6.700 | 6.617 | 6.688 |
| SPC7500 | 7.500 | 7.417 | 7.488 |
| SPC8000 | 8.000 | 7.917 | 7.988 |
| SPC9000 | 9.000 | 8.917 | 8.988 |
| SPC9500 | 9.500 | 9.417 | 9.488 |
→ Khi mã dây bị mờ, hãy đo chu vi trong (Li) bằng thước không co giãn, sau đó cộng 83mm để suy ra Lw và tra bảng chọn mã gần nhất.
Với máy dùng dây có chiều dài từ 4000 mm trở lên, đồng thời có tăng đơ → Sai số cho phép khoảng ±50mm (1 size liền kề) vẫn đảm bảo vận hành ổn định.
Bảng giá dây curoa SPC tham khảo?
Giá dây curoa SPC phụ thuộc vào thương hiệu, chiều dài (mã dây). Dưới đây là bảng giá tham khảo của các thương hiệu phổ biến trên thị trường (chưa bao gồm VAT, cập nhật 2026):
| MITSUMAX | MITSUBOSHI | BANDO | |
| SPC3000 | 330.000 | 430.000 | 580.000 |
| SPC4000 | 441.000 | 570.000 | 775.000 |
| SPC4500 | 496.000 | 650.000 | 870.000 |
Liên hệ nhận báo giá dây curoa SPC chính hãng
Công ty TNHH Tâm Hồng Phúc
- Sẵn kho đầy đủ mã từ SPC2000–SPC9500 thương hiệu Bando, Mitsuboshi, Mitsumaxstar
- Đại lý cấp 1 – đầy đủ CO/CQ:
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí
📍 1288 Kha Vạn Cân, Linh Xuân, TP.HCM
📍 345 Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0888 49 6272
So sánh dây curoa SPC với SPB, khi nào chọn SPC?
Bảng dưới đây so sánh 2 dòng SPB và SPC:
| Tiêu chí | SPB | SPC ★ |
| Rộng lưng (mm) | 17 mm | 22 mm |
| Độ dày (mm) | 14 mm | 18 mm |
| Góc nghiêng | 40° | 40° |
| Puly tối thiểu (mm) | 140 mm | 224 mm |
| Công suất / sợi | 4–37 kW | 11–90+ kW |
| Hệ số Lw = Li + | 66 mm | 83 mm |
| Chiều dài phổ biến | 1.000–8.000mm | 2.000–12.500mm |
| Ứng dụng tiêu biểu | Máy nén 15–37kW, băng tải vừa | Máy nén ≥45kW, nghiền đá, CN nặng |
| Tiêu chuẩn | ISO 4184 / DIN 7753 | ISO 4184 / DIN 7753 |
| Giá/sợi (Bando) | 250k–700k đ | 500k–2.500k đ |
| Nên chọn khi | Tải vừa–nặng, phổ biến CN | Tải nặng, puly ≥224mm, CN lớn |
→Chọn dây curoa SPC khi hệ thống có puly ≥224mm, công suất trục từ ≥11kW/sợi và cần giảm số lượng dây chạy song song để tiết kiệm chiều rộng puly.
Nếu máy đang sử dụng SPB nhưng thường xuyên bị đứt dây, cần kiểm tra lại tải thực tế và số lượng dây đang lắp. Trường hợp tải vượt ngưỡng ~37kW/sợi, nên chuyển sang SPC để đảm bảo độ bền và ổn định khi vận hành.
Phân biệt dây curoa SPC và bản C
| Tiêu chí | Dây curoa SPC | Dây bản C |
| Tiêu chuẩn | ISO 4184 / DIN 7753 | ISO 4184 / RMA Classical |
| Rộng lưng (mm) | 22 mm | 22 mm |
| Độ dày (mm) | 18 mm | 14 mm |
| Công suất / sợi | Cao hơn 1,5–2 lần bản C | Cơ sở so sánh |
| Hệ số quy đổi | Lw = Li + 83mm | Lw = Li + 58mm |
| Puly tối thiểu | 224 mm | 200 mm |
| Có thay thế lẫn nhau? | KHÔNG — puly không tương thích | |
| Khi nào nên dùng | Thiết kế mới, tải nặng, tiết kiệm số sợi | Máy cũ đang có sẵn puly bản C |
| Giá thành / sợi | Cao hơn 40–60% so với bản C | |
| Chi phí vòng đời | Thấp hơn — ít sợi hơn, tuổi thọ dài hơn |
Nếu máy cũ đang dùng puly bản C→ tiếp tục dùng bản C. Khi thay mới cả bộ puly hoặc thiết kế máy mới ưu tiên SPC để tối ưu công suất, giảm số sợi và chi phí vòng đời dài hạn.
Cấu tạo & đặc tính kỹ thuật dây đai thang SPC
Dây curoa SPC được cấu tạo từ 3 lớp vật liệu cao cấp để đáp ứng điều kiện vận hành khắc nghiệt từ –30°C đến +80°C:
- Lớp vải bọc: Vải dệt tẩm hợp chất cao su đặc biệt — chống mài mòn cạnh dây, kháng bụi bẩn và dầu mỡ nhẹ.
- Lớp sợi lõi chịu lực: Polyester cường lực hoặc Aramid (Kevlar) — không co giãn, duy trì độ căng ổn định trong thời gian dài, tránh sai lệch tỉ số truyền.
- Lớp cao su đệm: Hợp chất EPDM/Neoprene đàn hồi cao — ôm sát rãnh puly và tản nhiệt nhanh khi vận hành tốc độ cao.
Đặc tính vận hành nổi bật:
- Nhiệt độ: –30°C đến +80°C tiêu chuẩn. Phiên bản EPDM đặc chủng chịu +120°C.
- Chịu dầu: Hạn chế với SPC tiêu chuẩn, chọn SPC Oil Resistant nếu tiếp xúc dầu nhớt liên tục.
- Tuổi thọ tản nhiệt: Cấu trúc nêm hẹp thoát nhiệt nhanh hơn bản C; tuổi thọ cao hơn 20–30% trong cùng điều kiện tải.
Dây Curoa XPC Biến Thể Răng Cưa Của SPC
Dây curoa XPC là phiên bản cải tiến của SPC, có cùng kích thước tiêu chuẩn (22×18mm) nhưng được thiết kế thêm răng cưa ở mặt trong. Nhờ cấu trúc này, XPC mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
- Tản nhiệt tốt hơn khoảng 25%
- Linh hoạt hơn khi làm việc với puly có đường kính gần ngưỡng tối thiểu (≥224mm)
- Tuổi thọ cao hơn khoảng 30% so với SPC trơn
XPC có thể thay thế trực tiếp cho SPC cùng mã số mà không cần thay đổi puly. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống vận hành liên tục trên 16 giờ/ngày hoặc môi trường nhiệt độ cao, tải nặng.
Câu hỏi thường gặp về dây SPC
Dây curoa SPC có dùng chung puly với bản C không?
Dây curoa SPC không thể sử dụng chung với puly bản C cổ điển. Dù cùng có chiều rộng lưng 22mm, SPC có độ dày 18mm trong khi bản C chỉ dày 14mm. Nếu lắp dây SPC vào puly bản C, dây sẽ bị trồi lên khỏi rãnh do không khớp tiết diện, gây mất ổn định khi vận hành, nhanh mòn dây và giảm hiệu suất truyền động.
Dây curoa XPC khác gì so với SPC?
XPC là biến thể răng cưa của dây SPC, có cùng kích thước tiết diện 22×18mm nhưng được thiết kế răng cưa ở mặt trong.
So với SPC trơn, XPC có khả năng tản nhiệt tốt hơn, tuổi thọ cao và linh hoạt hơn khi làm việc với puly có đường kính gần ngưỡng tối thiểu 224mm.
XPC có thể thay thế trực tiếp cho SPC cùng mã số mà không cần thay đổi puly, giúp nâng cấp hiệu suất truyền động mà không phát sinh chi phí cải tạo hệ thống.
Tại sao dây curoa SPC đắt hơn dây bản C?
SPC là dòng dây nêm hẹp công suất cao, sử dụng hợp chất cao su chịu nén đặc biệt và sợi lõi Polyester hoặc Aramid có cường lực cao hơn so với dây thang cổ điển.
Mặc dù chi phí sản xuất cao hơn, nhưng chi phí vòng đời lại thấp hơn do cần ít sợi hơn (tiết kiệm 40–50% số sợi so với bản C) và tuổi thọ vận hành dài hơn 20–30% trong cùng điều kiện tải.
