Dây đai răng

Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ

Dây curoa răng truyền lực bằng ăn khớp răng — không trượt, có hiệu suất cao, không cần bôi trơn. Bài viết tổng hợp đầy đủ: phân loại dây curoa răng, bảng thông số kỹ thuật, cách đọc mã và so sánh cao su vs PU.

Dây Curoa Răng Là Gì? 

Dây curoa răng (còn gọi là dây đai răng, timing belt, synchronous belt) là loại dây truyền động có răng ở mặt trong (hoặc cả hai mặt), ăn khớp trực tiếp với bánh răng puly. Truyền lực bằng cơ chế ăn khớp cơ học — không phải ma sát như dây đai thang.

dây curoa răng cưa hiệu gates
Dây đai răng 1440-8M-30 Gates

Ưu điểm:

  • Đồng bộ tuyệt đối: không trượt, không sai lệch pha — bắt buộc cho trục khuỷu–trục cam, robot công nghiệp, máy CNC.
  • Hiệu suất truyền lực cao hơn dây thang trong điều kiện tiêu chuẩn.
  • Không cần bôi trơn: vận hành sạch, phù hợp phòng sạch, thiết bị y tế, dây chuyền thực phẩm.
  • Ít rung, ít sinh nhiệt: ổn định ở tốc độ cao và tải biến thiên.

Khi nào không nên dùng dây đai răng: Tải rất nặng có xung đập mạnh (máy nghiền, búa máy), yêu cầu hấp thụ chấn động cao, hoặc tiết kiệm ngân sách → dây đai thang (B, C, 5V, 8V…) là lựa chọn tối ưu hơn.

Các Loại Dây Đai Răng Phổ Biến

Trên thị trường có 4 dòng dây đai răng phổ biến như sau:

Dây curoa HTD / STS (Phổ biến nhất)

  • Metric răng tròn — phổ biến nhất VN
  • Bước răng: 3M / 5M / 8M / 14M
  • Tiêu chuẩn: ISO 9011
  • Dùng cho: CNC, đóng gói, robot

Cách phân biệt dây curoa HTD và STD, STS 

HTD có răng hình cung tròn tiêu chuẩn theo ISO 9011. STS tối ưu hóa biên dạng cung tròn (ký hiệu S trước mã bước: S3M, S5M, S8M) — tiếp xúc răng đều hơn, chịu tải cao hơn 15–20%, chạy êm hơn ở tốc độ cao. STS thay trực tiếp HTD cùng bước, không cần đổi puly.

Dây curoa XL / L / H / XH / XXH

  • Inch răng thang — máy nhập Mỹ/Nhật
  • Bước răng: 5,08mm đến 31,75mm
  • Tiêu chuẩn: MIL-T-23791
  • Dùng cho: Máy in, CNC, thiết bị hệ Inch

Dây curoa PU T5 / T10 / AT5 / AT10 / AT20 / S5M / S8M /…

  • Polyurethane — định vị chính xác cao nhất
  • Bước răng: 5mm / 10mm / 20mm
  • Lõi: Thép mạ kẽm hoặc Kevlar
  • Dùng cho: Robot, y tế, phòng sạch

Cách phân biệt dây curoa AT5/AT10 với T5/T10

AT (Accu-T) có biên dạng răng được tối ưu hóa giúp ăn khớp đều hơn, giảm rung và tiếng ồn so với T tiêu chuẩn ở cùng bước răng. AT5 và AT10 phù hợp ứng dụng tốc độ cao hoặc yêu cầu chạy êm như thiết bị y tế, máy đo lường chính xác.

Dây curoa 2 Mặt Răng

  • Double-Sided — dẫn động nhiều trục
  • Ký hiệu: D5M, DHT5, D8M…
  • Dùng cho: Máy dệt, in offset, CNC nhiều trục
  • Cần puly chuyên dụng 2 mặt

Thương Hiệu Dây Curoa Răng Phổ Biến & Giá Tham Khảo 2026

Thương hiệu Thế mạnh Phù hợp nhất cho
Bando HTD 3M–14M, STS S3M–S14M toàn diện Mọi ứng dụng CN — phổ biến nhất VN
Gates Timing Belt lõi Carbon — chính xác hàng đầu CNC, robot, đồng bộ cao
Mitsuboshi XL/L/H/XH hệ Inch — bền, êm Máy nhập Mỹ/Nhật, thiết bị hệ Inch
Optibelt HTD + Alpha Torque — tải liên tục 24/7 Nhà máy châu Âu, tiêu chuẩn DIN
Contitech PU lõi thép mạ kẽm — chính xác cao nhất CNC, robot, phòng sạch, y tế

Giá dây curoa răng

Giá dây curoa răng phụ thuộc vào loại dây (5M, 14M, XL…) + kích thước (chiều dài, bản rộng) + thương hiệu.

Giá dao động lớn từ 40.000 đến 5.000.000đ, các loại dây có độ dày nhỏ như 3M, 5M có giá thấp hơn dây 8M, 14M cùng chiều dài và bản rộng. Cùng một loại dây và kích thước, các thương hiệu Thái Lan, Trung Quốc có giá thấp hơn thương hiệu Bando, Optibelt

Lưu ý khi mua: Dây giả hoặc kém chất lượng dễ bị mòn răng, trượt răng sau thời gian ngắn — gây hỏng puly và sai lệch đồng bộ máy.

Bảng thông số kỹ thuật dây đai răng 

Bảng thông số kỹ thuật dây curoa răng cung cấp đầy đủ các dữ liệu quan trọng như bước răng (pitch), kích thước răng.

Thông số kỹ thuật dây đai răng HTD & STS (mm)

Dòng Bước răng Cao răng  Rộng răng 
HTD 3M / S3M 3 1,2 / 1,14 1,5
HTD 5M / S5M 5 2,1 / 1,91 2,5
HTD 8M / S8M 8 3,4 / 3,05 4
HTD 14M / S14M 14 6,0 / 5,3 7

Thông số kỹ thuật dây đai răng  MXL / XL / L / H / XH / XXH (Inch)

Cách đọc mã: Số (chu vi x 10 inch) + Mã dòng + Số (bản rộng × 100 inch). Ví dụ: 390L050 = chu vi 39 inch, dòng L, bản rộng 0,5 inch (12,7mm).

Mã dòng Bước răng
 (inch)
Bước răng
(mm)
Cao răng
 (mm)
MXL 0,080″ 2,032 0,51
XL 1/5″ 5,08 1,27
L 3/8″ 9,525 1,91
H 1/2″ 12,7 2,29
XH 7/8″ 22,225 6,35
XXH 1¼” 31,75 9,53

Thông số kỹ thuật dây curoa răng PU T5 / T10 / AT5 / AT10 / T20 (mm)

Bước răng Cao răng  Rộng răng 
T5 5,0 1,2 1,8
T10 10,0 2,5 3,5
AT5 5,0 1,2 2,0
AT10 10,0 2,5 3,5
T20 20,0 5,0 7,0

Không tìm thấy thông số dây đai răng bạn cần?

Gửi ảnh dây cũ hoặc thông số puly qua Zalo 0888 49 6272

Cách Đọc Mã & Tra Ký Hiệu Dây Curoa Răng

Đọc sai ký hiệu dây đai răng là nguyên nhân số 1 gây mua nhầm mã. Ba hệ mã hoàn toàn khác nhau — không thể áp dụng quy tắc đọc của hệ này sang hệ khác.

HTD-640-8M-20

HTD → Dòng HTD
640 → Chu vi 640mm
8M → Bước răng 8mm
20 → Bản rộng 20mm

S8M-800-30

S8M → Dòng STS, bước 8mm
800 → Chu vi 800mm
30 → Bản rộng 30mm

390L050

390 → Chu vi 39 inch (390÷10)
L → Dòng L (bước 9,525mm)
050 → Bản rộng 0,5 inch = 12,7mm

450H075

450 → Chu vi 45 inch (450÷10)
H → Dòng H (bước 12,7mm)
075 → Bản rộng 0,75 inch = 19,1mm

T10-850-25

T10 → Dòng PU, bước 10mm
850 → Chu vi 850mm
25 → Bản rộng 25mm

D5M-750-15

D → Double-Sided (2 mặt răng)
5M → Bước răng 5mm
750 → Chu vi 750mm
15 → Bản rộng 15mm

Cách Tính Chu Vi Dây Curoa Răng

Khi mã in trên dây đã mờ hoàn toàn, dùng công thức từ số răng (Z) — chính xác hơn đo bằng thước dây:

Chu vi (mm) = Số răng (Z) × Bước răng (mm)

Số răng (Z) = Chu vi ÷ Bước răng

Ví dụ: Đếm được Z = 80 răng, xác định bước = 8mm (đo khoảng cách giữa 2 đỉnh răng)
→ Chu vi = 80 × 8 = 640mm → Mã dây: HTD-640-8M-[bản rộng]

Quy trình xác định dây khi mã mờ (3 bước)

  • Đếm số răng Z trên dây.
  • Đo bước răng bằng thước kẹp (đỉnh răng 1 đến đỉnh răng 2).
  • Đo bản rộng bằng thước kẹp. Đối chiếu bảng thông số trên để xác định dòng dây.

Lõi sợi ảnh hưởng đến lựa chọn: 

  • Dây cao su lõi sợi thủy tinh (fiberglass) — phù hợp tải ổn định, giá thấp.
  • Lõi Kevlar (aramid) — ít giãn hơn 40%, dùng cho tải xung hoặc định vị chính xác cao.
  • Dây PU lõi thép mạ kẽm — cứng nhất, không giãn, dùng cho robot và CNC.

So Sánh Dây Đai Răng Cao Su và PU 

Tiêu chí Dây đai răng cao su Dây curoa răng PU
Vật liệu lõi Sợi thủy tinh hoặc Kevlar Thép mạ kẽm hoặc Kevlar
Vật liệu ngoài Cao su EPDM/Neoprene Polyurethane đúc liền
Nhiệt độ vận hành –30°C đến +80°C (EPDM: +120°C) –20°C đến +100°C (AT: +130°C)
Chịu dầu Hạn chế (chọn Oil Resistant) Tốt — chịu dầu nhẹ tự nhiên
Độ chính xác định vị Trung bình — có thể giãn nhẹ Rất cao — không giãn
Tiếng ồn Thấp – trung bình Rất thấp
Tuổi thọ 12–24 tháng (tải CN vừa) 3–5 năm (điều kiện lý tưởng)
Giá thành Thấp – trung bình Cao hơn 2–3 lần cùng kích thước
Ứng dụng tiêu biểu Máy CN, nông nghiệp, băng tải Robot, CNC, y tế, dược phẩm
Nên chọn khi Tải nặng, hay thay, ngân sách vừa Cần định vị chính xác, môi trường sạch

Kết luận chọn nhanh: Máy CNC, robot, laser, phòng sạch, thiết bị y tế → chọn PU. Máy công nghiệp thông thường, cần thay linh hoạt, ngân sách vừa phải → chọn cao su (HTD hoặc hệ Inch).

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dây Curoa Răng

Dây curoa răng khác dây curoa thang ở điểm nào?

Dây curoa răng truyền lực bằng ăn khớp cơ học — không trượt, hiệu suất trên 98%, không cần bôi trơn. Dây thang truyền lực bằng ma sát — chịu tải xung tốt hơn nhưng có thể trượt và hiệu suất chỉ ~95–96%.

HTD và STS khác nhau thế nào?

HTD có răng cung tròn tiêu chuẩn ISO 9011. STS (S3M, S5M, S8M) tối ưu hóa biên dạng răng — tiếp xúc đều hơn, tải cao hơn 15–20%, êm hơn ở tốc độ cao. STS thay trực tiếp HTD cùng bước mà không cần đổi puly.

Cách tính chu vi dây curoa răng khi mã đã mờ?

Đếm số răng (Z) trên dây → nhân với bước răng (mm) đo bằng thước kẹp → ra chu vi. Ví dụ: Z=80, bước 8mm → chu vi = 640mm → mã HTD-640-8M. Đo thêm bản rộng bằng thước kẹp để hoàn chỉnh mã.

Dây đai răng cao su và PU khác nhau thế nào? Khi nào chọn PU?

Chọn PU khi cần định vị chính xác cao (CNC, robot), môi trường sạch hoặc tuổi thọ 3–5 năm. Chọn cao su khi tải nặng, cần thay linh hoạt và ngân sách vừa phải. PU đắt hơn 2–3 lần cùng kích thước.

AT5 khác T5 ở điểm nào?

AT (Accu-T) có biên dạng răng tối ưu hóa giúp ăn khớp đều hơn, giảm rung và tiếng ồn. Phù hợp hơn cho tốc độ cao hoặc yêu cầu chạy êm như thiết bị y tế, máy đo lường. Cùng bước răng 5mm với T5, thay trực tiếp được.

Dây curoa răng 2 mặt dùng cho ứng dụng nào?

Dùng khi cần dẫn động nhiều trục từ một dây: máy dệt, máy in offset, máy cắt CNC nhiều trục. Ký hiệu D (D5M-750-15) hoặc DH. Bắt buộc dùng puly chuyên dụng có răng cả hai phía — không thay thế được puly thường.

Xem thêm
Hotline
error: Content is protected !!