Chi tiết sản phẩm

Dây curoa 8V chính hãng, đủ mã

Giá:Liên hệ

Dây Curoa 8V Là Gì? Khi Nào Nên Dùng?

Dây curoa 8V là dòng dây đai thang tải nặng hệ inch, tiết diện lớn 25,4 × 22,2mm, chuyên dùng cho máy công suất lớn như máy nghiền, máy nén khí, quạt công nghiệp, băng tải tải nặng.

So với dây bản D hay SPC, dây curoa 8V truyền tải khỏe hơn, chịu lực tốt hơn và giúp bộ truyền gọn hơn. Trong nhiều trường hợp, 1 sợi dây curoa 8V có thể thay thế 3–4 sợi bản D mà vẫn đảm bảo công suất truyền động ổn định.

Dây curoa 8V thường được sử dụng khi hệ thống chạy tải nặng liên tục, puly lớn và yêu cầu độ bền cao.

Thông Số Kỹ Thuật Dây Curoa 8V

  • Bề rộng: 25,4 – 25,5 mm
  • Độ dày: 22,2 – 23 mm
  • Góc nghiêng: 40°
  • Puly tối thiểu: 315 mm
  • Dải chiều dài Lw: 2.540 – 12.700 mm

kích thước tiết diện ngang dây curoa 8v

Cách Tính Chiều Dài Dây Curoa 8V

Cách đọc: 8V + số (La tính bằng inch × 10). Ví dụ: 8V1500 → 1500 ÷ 10 = 150 inch = 3.810mm.

La = Li + 144mm  → từ Li đo được ra Lw
Mã số = La (mm) ÷ 25,4 × 10  → làm tròn ra mã gần nhất
Ví dụ: Li đo được = 3.666mm
→ La = 3.666 + 144 = 3.810mm
→ Mã = 3.810 ÷ 25,4 × 10 = 1.500 → Mua 8V1500
  • Nếu dùng nhiều sợi song song: Tất cả phải cùng mã, cùng thương hiệu, cùng lô — để phân tải đều. Sợi mới trộn với sợi cũ đã giãn sẽ khiến sợi mới chịu toàn tải và đứt sớm.

Bảng Tra Mã Dây Curoa 8V (8V1000–8V5000)

Mã dây La (inch×10) La (mm) Li = La−144 (mm)
8V1000 100″ 2.540 2.396
8V1180 118″ 2.997 2.853
8V1250 125″ 3.175 3.031
8V1320 132″ 3.353 3.209
8V1400 140″ 3.556 3.412
8V1500 150″ 3.810 3.666
8V1600 160″ 4.064 3.920
8V1700 170″ 4.318 4.174
8V1800 180″ 4.572 4.428
8V2000 200″ 5.080 4.936
8V2240 224″ 5.690 5.546
8V2500 250″ 6.350 6.206
8V2800 280″ 7.112 6.968
8V3150 315″ 8.001 7.857
8V3550 355″ 9.017 8.873
8V4000 400″ 10.160 10.016
8V4500 450″ 11.430 11.286
8V5000 500″ 12.700 12.556

Không tìm thấy mã cần tra hoặc cần tính số sợi? Gọi ngay tư vấn kỹ thuật miễn phí.

📞0888 49 6272

→ Xem thêm: Thông số kỹ thuật dây curoa thang  

Giá Dây Curoa 8V Chính Hãng (Tham Khảo 2026)

Giá dây curoa 8V phụ thuộc vào chu vi, thương hiệu và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khải tại Công ty TNHH Tâm Hồng Phúc, giá chưa bao gồm thuế VAT và cước phí vận chuyển. Để có báo giá chính xác quý khách vui lòng liên hệ qua Zalo, Hotline

MITSU THÁI BANDO MITSUBOSHI
8V1500 435.000 1.280.000 750.000
8V1750 507.000 150.000 890.000
8V2000 580.000 1.710.000 1.020.000

→ [Bảng giá dây curoa cập nhật 2026]

Dây Curoa 8VX Răng Cưa — Biến Thể Nâng Cao

Dây curoa 8VX có cùng kích thước ngoài với 8V (25,4×22,2mm) nhưng mặt trong có răng cưa, mang lại 3 ưu điểm rõ rệt so với 8V trơn:

  • Tản nhiệt tốt hơn ~25%: răng cưa tạo khoảng thông khí, giảm tích nhiệt khi chạy liên tục tải lớn.
  • Tuổi thọ cao hơn ~30%: ít biến dạng nhiệt, cao su không bị chai cứng sớm.
  • Linh hoạt hơn với puly 315–400mm: giảm nguy cơ nứt gãy so với 8V trơn ở puly gần ngưỡng tối thiểu.

8VX thay trực tiếp 8V cùng mã số — không cần thay puly.
Khuyến nghị dùng 8VX cho máy chạy >16 giờ/ngày, môi trường nhiệt độ cao hoặc puly 315–400mm.

Dây Curoa 8V Ghép – Giải Pháp Chống Lật Dây Tải Xung

Trong hệ truyền khoảng cách trục lớn, rung mạnh hoặc tải xung, dây 8V đơn lắp song song dễ lật khỏi rãnh puly và lệch bước giữa các sợi. Dây 8V ghép (Banded/Joined Belt) giải quyết triệt để vấn đề này.

  • Cấu tạo: 2–5 sợi 8V liên kết bằng lớp lưng vải chung (fabric band) — giữ dây ổn định trong rãnh puly.
  • Chia tải đều: các sợi làm việc đồng thời, tránh quá tải cục bộ.
  • Giảm rung, chống lật: hạn chế dao động riêng lẻ, chạy êm hơn ở tải biến thiên.
  • Đồng bộ bước: không bị lệch như khi dùng dây đơn lắp song song riêng lẻ.

Cách đọc mã dây 8V ghép

👉 Cấu trúc: Số sợi / 8V + chiều dài

  • 2/8V2500 → 2 sợi ghép, La = 250 inch = 6.350 mm
  • 3/8V3150 → 3 sợi sợi ghép, La = 315 inch ≈ 8.001 mm
  • 5/8V4500 → 5 sợi sợi ghép, La = 450 inch = 11.430 mm

Bắt buộc khi dùng 8V ghép: Phải dùng puly rãnh liên hợp đúc liền — tuyệt đối không ghép puly đơn riêng lẻ, dễ lệch rãnh và mòn nhanh. Kiểm tra độ đồng tâm và độ căng trước khi vận hành.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dây Curoa 8V

Dây curoa 8V có kích thước bao nhiêu?

Tiết diện 25,4mm (rộng lưng) × 22,2mm (độ dày), góc nghiêng 40°, puly tối thiểu 315mm theo tiêu chuẩn RMA/MPTA. Tỷ lệ nêm ~0,87 — cao hơn đai thang bản D (~0,60), tăng độ bám và giảm trượt.

Cách tính chiều dài dây curoa 8V từ Li đo được?

Công thức: La = Li + 144mm. Sau đó tính mã: La (mm) ÷ 25,4 × 10. Ví dụ: Li = 3.666mm → La = 3.810mm → 3.810 ÷ 25,4 × 10 = 1.500 → mua 8V1500. Sai số cho phép ±1 cỡ mã (±25,4mm)

Dây curoa 8VX khác 8V ở điểm nào?

8VX là biến thể răng cưa của 8V — cùng kích thước 25,4×22,2mm nhưng mặt trong có răng cưa. Tản nhiệt tốt hơn ~25%, tuổi thọ cao hơn ~30%, linh hoạt hơn với puly 315–400mm. Thay trực tiếp cùng mã 8V, không cần đổi puly.

Dây curoa 8V ghép là gì? Khi nào dùng?

Dây 8V ghép là 2–5 sợi 8V liên kết bằng lớp lưng vải chung. Dùng khi hệ truyền có tải xung mạnh, rung lớn hoặc khoảng cách trục lớn — chống lật dây và phân tải đều hơn dây đơn. Bắt buộc dùng puly rãnh liên hợp đúc liền.

Hotline
error: Content is protected !!