Chi tiết sản phẩm

Dây Curoa SPB: Bảng Giá, Thông Số & Cách Chọn Chuẩn

Giá:Liên hệ

Dây curoa SPB (17x14mm) là dòng đai nêm hẹp tải vừa–nặng, phổ biến nhất trong nhà máy. Nếu bạn cần tra mã nhanh (SPB1250–SPB6000), chọn đúng kích thước hoặc nhận báo giá chính hãng, xem bài viết dưới hoặc liên hệ ngay để được tư vấn trong 10 phút.

Dây curoa SPB là gì?

Dây curoa SPB là loại dây đai hình thang (V-belt) thuộc dòng Narrow V-belt (dây đai bản hẹp) theo tiêu chuẩn hệ mét (Metric), được thiết kế để truyền tải công suất 4–37kW/sợi, dùng phổ biến trong công nghiệp.

Thông Số Kỹ Thuật Dây Curoa SPB 

  • Chiều rộng lưng: 17 mm
  • Chiều cao / Độ dày: 14 mm
  • Góc đai: 40°
  • Đường kính puly tối thiểu: 140 mm
  • Phạm vi chiều dài Lw: 1.250mm – 8.000mm

thông số dây curoa spb

Cách Tính Chiều Dài Dây Curoa SPB

Dây curoa SPB sử dụng Lw (chu vi tại lớp sợi lõi) làm mã số, trong khi khi đo trực tiếp trên máy ta thường có Li (chu vi trong). Công thức quy đổi:

Lw = Li + 60mm  → dùng để tra mã khi mua dây
Ví dụ: Li đo được = 2.440mm → Lw = 2.440 + 60 = 2.500mm → Mua mã SPB2500

Bảng Tra Kích Thước Dây Curoa SPB

Dưới đây là bảng tra mã SPB từ 1250–6000 theo tiêu chuẩn ISO kèm kích thước Lw, Li:

Mã dây Lw (mm) Li = Lw–66 (mm)
SPB1250 1.250 1.184
SPB1320 1.320 1.254
SPB1400 1.400 1.334
SPB1500 1.500 1.434
SPB1600 1.600 1.534
SPB1700 1.700 1.634
SPB1800 1.800 1.734
SPB1900 1.900 1.834
SPB2000 2.000 1.934
SPB2120 2.120 2.054
SPB2240 2.240 2.174
SPB2360 2.360 2.294
SPB2500 2.500 2.434
SPB2650 2.650 2.584
SPB2800 2.800 2.734
SPB3000 3.000 2.934
SPB3150 3.150 3.084
SPB3350 3.350 3.284
SPB3550 3.550 3.484
SPB4000 4.000 3.934
SPB4500 4.500 4.434
SPB5000 5.000 4.934
SPB6000 6.000 5.934

Mẹo: Dây bị mờ → đo Li bằng thước dây, cộng 60mm ra Lw, tra bảng. Với máy có tăng đơ, sai số cho phép ±50mm (1 cỡ liền kề). Kiểm tra thêm độ dày bằng thước kẹp: 14mm = SPB, 11mm = bản B Classical.

Dây Curoa SPB Giá Bao Nhiêu, Mua Ở Đâu Uy Tín?

Giá dây curoa SPB phụ thuộc thương hiệu, chiều dài và số lượng. (Giá tham khảo chưa VAT, cập nhật 2026):

MITSU THÁI BANDO
SPB1700 107.000 167.000
SPB2000 126.000 200.000
SPB2120 134.000 210.000
SPB2500 160.000 245.000
SPB2650 170.000 261.000

Phân Biệt Dây Curoa SPB Và Bản B Classical

Tiêu chí Dây curoa SPB  Bản B 
Tiêu chuẩn ISO 4184 / DIN 7753 ISO 4184 / RMA 
Rộng lưng 17 mm 17 mm
Độ dày 14 mm 11 mm
Công suất/sợi 4–37 kW (cao hơn 1,5–2×) 2–22 kW
Puly tối thiểu 140 mm 125 mm
Hệ số quy đổi Lw = Li + 60mm Lw = Li + 40mm
Thay thế lẫn nhau? KHÔNG KHÔNG
Nhận biết nhanh Đo dày = 14mm Đo dày = 11mm
Chi phí/sợi Cao hơn ~50% Thấp hơn
Chi phí vòng đời Thấp hơn (ít sợi, bền hơn 20–30%) Cao hơn
Nên dùng khi Thiết kế mới, tải vừa–nặng Máy cũ đang có puly B Classical

Quy tắc: Máy cũ đang dùng puly bản B → tiếp tục dùng bản B, không lắp SPB. Thay mới toàn bộ puly hoặc thiết kế máy mới → dùng SPB để giảm 40–50% số sợi và tăng tuổi thọ.

So Sánh 4 Dòng Narrow Metric: SPZ / SPA / SPB / SPC

SPZ SPA SPB  SPC
Kích thước 10 × 8 mm 13 × 10 mm 17 × 14 mm 22 × 18 mm
Tải 0,5–4 kW 1,5–15 kW 4–37 kW 15–90 kW
Puly min 63 mm 90 mm 140 mm 224 mm

Dây Curoa XPB Răng Cưa – Biến Thể Nâng Cao Của SPB

Dây curoa XPB có cùng kích thước ngoài với SPB (17×14mm) nhưng mặt trong có răng cưa, mang lại 3 ưu điểm rõ rệt:

  • Tản nhiệt tốt hơn ~25%: răng cưa tạo khoảng thông khí, giảm tích nhiệt khi chạy liên tục.
  • Tuổi thọ cao hơn ~30%: ít biến dạng nhiệt, cao su không bị chai cứng sớm.
  • Linh hoạt hơn với puly đường kính 140–180mm (gần ngưỡng tối thiểu của SPB trơn)

XPB thay trực tiếp SPB cùng mã số — không cần thay puly.
Khuyến nghị dùng XPB cho: máy chạy >16 giờ/ngày, môi trường nhiệt độ cao, hoặc puly 140–180mm.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dây Curoa SPB

Dây curoa SPB có dùng chung puly với bản B không?

Không. Cùng rộng 17mm nhưng SPB dày 14mm, bản B Classical chỉ dày 11mm — profil rãnh puly khác nhau hoàn toàn. Lắp sai dây sẽ trồi khỏi rãnh, trượt tải và mau mòn puly.

Làm thế nào phân biệt SPB và bản B khi mã số đã mờ?

Dùng thước kẹp đo độ dày: 14mm = SPB 11mm = bản B. Hoặc đọc nhãn lưng dây: “SPB” + số mm = Narrow Metric; “B” + số inch = Classical.

Cách tính chiều dài dây curoa SPB khi mua mới?

Đo chu vi Li bằng thước dây quanh 2 puly (khi đã tháo dây cũ) → cộng 66mm ra Lw → tra bảng chọn mã gần nhất. Ví dụ: Li = 2.440mm → Lw = 2.500mm → mua SPB2500. Máy có tăng đơ: sai số ±50mm (1 cỡ liền kề) là chấp nhận được.

Dây XPB khác SPB ở điểm nào?

XPB là biến thể răng cưa của SPB — cùng kích thước 17×14mm nhưng mặt trong có răng cưa. XPB tản nhiệt tốt hơn ~25%, tuổi thọ cao hơn ~30%, linh hoạt hơn với puly 140–180mm. Thay trực tiếp cùng mã SPB, không cần thay puly.

Dây curoa SPB bao lâu thay một lần?

Trong điều kiện vận hành bình thường (8 giờ/ngày, đúng tải, căng đúng), dây SPB chính hãng có tuổi thọ 12.000–20.000 giờ vận hành. Nên kiểm tra độ căng và mòn rãnh puly mỗi 3–6 tháng. Thay ngay khi thấy dây nứt, mòn một bên, hoặc trượt dưới tải.

Tốc độ đai tối đa của dây curoa SPB là bao nhiêu?

Theo ISO 4184, tốc độ đai tối đa của SPB là 42 m/s. Vận hành tối ưu trong khoảng 15–35 m/s. Vượt ngưỡng này sẽ gây ly tâm quá mức, giảm lực kéo hiệu dụng và tuổi thọ dây.

Hotline
error: Content is protected !!