Dây curoa bản C

Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ

Máy nghiền đá, máy bơm 11kw hay băng tải tải bị dừng đột ngột – dây curoa bản C bị đứt nhưng mã in trên dây cũ đã mờ. Bạn không chắc cần mua C100 hay C112, dùng C trơn hay CX răng cưa, mua Bando hay dây Thái Lan? Bài viết này cung cấp đầy đủ: kích thước tiêu chuẩn, bảng tra mã C51–C270, công thức đổi sang mm và tiêu chí chọn dây curoa bản C đúng thông số cho hệ thống tải nặng.

Tham khảo thêm [các loại dây curoa công nghiệp] để hiểu tổng quan trước khi tra thông số chi tiết bản C.

Dây Curoa Bản C Là Gì? Phân Biệt Với Bản B, Bản CX Và Bản D

Dây curoa bản C là dòng dây đai thang phân khúc tải trọng nặng, cấu tạo từ cao su tổng hợp chịu lực (Neoprene/EPDM), gia cố bằng sợi Polyester hoặc Kevlar, truyền tải bằng ma sát hai mặt bên với rãnh puly. Nhờ tiết diện ngang lớn hơn bản A và B, dây bản C chịu tải vượt trội:
  • Lớn hơn bản B, nhỏ hơn bản D: Tiết diện 22×14mm là điểm cân bằng tối ưu cho tải 5,5–22kW; mạnh hơn bản B (7,5kW) nhưng linh hoạt hơn bản D (75kW+) và dễ tìm nguồn thay thế hơn.
  • Dây curoa bản CX (răng cưa): Biến thể có răng cưa phía dưới — tản nhiệt tốt hơn 25%, tuổi thọ cao hơn 30%, linh hoạt hơn với puly đường kính gần ngưỡng 200mm. CX thay trực tiếp cho C cùng mã, không cần đổi puly. Khuyến nghị: chọn CX cho máy chạy liên tục >16 giờ/ngày hoặc môi trường nhiệt độ cao trên 60°C.

Ghi nhớ nhanh: Nếu rãnh puly rộng 22mm và góc 40° → đó là rãnh bản C. Bản C là lựa chọn đúng cho máy công suất 5,5–22kW, tốc độ 500–1.000 RPM, thường dùng 2–6 sợi song song.

dây curoa bản c hiệu bando

Thông Số Kích Thước Dây Curoa Bản C Chuẩn Quốc Tế (ISO 4184 / DIN 2215)

Các thông số kỹ thuật cốt lõi sau đây giúp nhận diện chính xác dây bản C và tránh mua nhầm bản B hoặc SPC (dây nêm hệ Metric tiết diện gần tương đương):

📐  Thông số tiết diện dây curoa bản C

Độ rộng lưng (Top Width): 22 mm

Độ dày (Height): 14 mm

Góc nghiêng tiêu chuẩn: 40°

Đường kính puly tối thiểu: 200 mm

Phạm vi chiều dài: 50″ – 400″ (1.270mm – 10.160mm)

Cách đọc mã và tính chiều dài dây curoa bản C:

  • Mã dây: C + số = chu vi Lw tính theo inch. Ví dụ: C100 = chu vi Lw 100 inch = 2.540mm.
  • Đổi inch sang mm: Lw (mm) = số inch × 25,4. Ví dụ: C150 → 150 × 25,4 = 3.810mm.
  • Từ Li đo được ra mã: Lw = Li + 58mm. Ví dụ: đo được Li = 2.482mm → Lw = 2.540mm = 100 inch → Mã C100.

Nếu mã dây cũ mờ hoàn toàn — đo chu vi Li bằng thước dây không co giãn, cộng 58mm ra Lw, chia 25,4 ra inch, tra bảng chọn mã gần nhất. Sai số cho phép ±15mm (±0,5 inch). Với bản C dùng nhiều sợi song song: các sợi phải cùng mã và cùng thương hiệu để đảm bảo phân tải đều.

→ [Thông số kỹ thuật dây curoa thang đầy đủ ISO 4184 — DIN 2215]

Các mã dây curoa bản C phổ biến

C61 C121 C181 C241 C291 C351
C62 C122 C182 C242 C292 C352
C63 C123 C183 C233 C293 C353
C64 C124 C184 C234 C294 C354
C65 C125 C185 C235 C295 C355
C66 C126 C186 C236 C296 C356
C67 C127 C187 C237 C297 C357
C68 C128 C188 C238 C298 C358
C69 C129 C189 C239 C299 C359
C70 C130 C190 C240 C300 C360
C71 C131 C191 C241 C301 C361
C72 C132 C192 C242 C302 C362
C73 C133 C193 C243 C303 C363
C74 C134 C194 C244 C304 C364
C75 C135 C195 C245 C305 C365
C76 C136 C196 C246 C306 C366
C77 C137 C197 C247 C307 C367
C78 C138 C198 C248 C308 C368
C79 C139 C199 C249 C309 C369
C80 C140 C200 C250 C310 C370
C81 C141 C201 C251 C311 C371
C82 C142 C202 C252 C312 C372
C83 C143 C203 C253 C313 C373
C84 C144 C204 C254 C314 C374
C85 C145 C205 C255 C315 C375
C86 C146 C206 C256 C316 C376
C87 C147 C207 C257 C317 C377
C88 C148 C208 C258 C318 C378
C89 C149 C209 C259 C319 C379
C90 C150 C210 C260 C320 C380
C91 C151 C211 C261 C321 C381
C92 C152 C212 C262 C322 C382
C93 C153 C213 C263 C323 C383
C94 C154 C214 C264 C324 C384
C95 C155 C215 C265 C325 C385
C96 C156 C216 C266 C326 C386
C97 C157 C217 C267 C327 C387
C98 C158 C218 C268 C328 C388
C99 C159 C219 C269 C329 C389
C100 C160 C220 C270 C330 C390
C101 C161 C221 C271 C331 C391
C102 C162 C222 C272 C332 C392
C103 C163 C223 C273 C333 C393
C104 C164 C224 C274 C334 C394
C105 C165 C225 C275 C335 C395
C106 C166 C226 C276 C336 C396
C107 C167 C227 C277 C337 C397
C108 C168 C228 C278 C338 C398
C109 C169 C229 C279 C339 C399
C110 C170 C230 C280 C340 C400
C111 C171 C231 C281 C341 C401
C112 C172 C232 C282 C342 C402
C113 C173 C233 C283 C343 C403
C114 C174 C234 C284 C344 C404
C115 C175 C235 C285 C345 C405
C116 C176 C236 C286 C346 C406
C117 C177 C237 C287 C347 C407
C118 C178 C238 C288 C348 C408
C119 C179 C239 C289 C349 C409
C120 C180 C240 C290 C350 C410

So Sánh Dây Curoa Bản C Với Bản B Và Bản D, Khi Nào Chọn Bản C?

Câu hỏi thường gặp nhất khi mua vật tư cho máy công nghiệp: “Máy này đang dùng bản C, tải đang tăng có nên nâng lên bản D không?” Bảng dưới đây sẽ giúp bạn có câu trả lời chính xác.

Tiêu chí Bản B  Bản C ★ Bản D (Type D)
Rộng lưng (mm) 17 mm 22 mm 32 mm
Độ dày (mm) 11 mm 14 mm 20 mm
Puly tối thiểu (mm) 125 mm 200 mm 355 mm
Tải trọng truyền Vừa – Nặng Nặng – Rất nặng Rất nặng – Cực nặng
Tốc độ phù hợp 800–1.500 RPM 500–1.000 RPM <600 RPM
Công suất điển hình 1,5 – 7,5 kW 5,5 – 22 kW 15 – 75 kW
Số dây song song 1–3 sợi 2–6 sợi 3–8 sợi
Ứng dụng tiêu biểu Máy nén khí, băng tải vừa Máy nghiền, máy bơm lớn, sàng rung Máy nghiền lớn, thiết bị mỏ nặng
Giá tham khảo (Bando) 130k – 300k đ/sợi 200k – 450k đ/sợi 500k – 1.200k đ/sợi
Nên chọn khi Tải vừa, puly ≥125mm, tốc độ TB Tải nặng, puly ≥200mm, CN vừa & lớn Tải cực nặng, puly rất lớn, CN nặng

Kết luận: Bản C là lựa chọn đúng khi máy có puly ≥200mm, công suất 5,5–22kW, tốc độ 500–1.000 RPM, thường dùng 2–6 sợi song song. Nếu máy bản C hay đứt dây dù đúng mã, kiểm tra lại số sợi: một sợi C chịu tối đa ~7kW, máy 15kW cần ít nhất 3 sợi C song song.

Ứng Dụng & Đặc Tính Kỹ Thuật Dây Đai Thang Bản C

Dây curoa bản C nổi bật với các đặc tính vận hành sau, phù hợp môi trường công nghiệp nặng:
  • Phạm vi nhiệt độ: –30°C đến +80°C tiêu chuẩn (theo Gates). Bản C EPDM đặc chủng chịu đến +120°C, dùng cho lò nung và lò sấy công nghiệp.
  • Khả năng chịu dầu: Hạn chế với C tiêu chuẩn, chọn bản C Oil Resistant (OR) nếu môi trường tiếp xúc dầu mỡ liên tục (theo Optibelt).
  • Kháng môi trường: Chống ozone, tia UV, độ ẩm và thời tiết khắc nghiệt tốt nhờ lớp EPDM/Neoprene bọc ngoài (theo bando.com).
  • Chống cháy: Khả năng chống cháy cao, phù hợp gần nguồn nhiệt trong xưởng sản xuất.

Ứng dụng phổ biến nhất của dây đai thang bản C:

  • Công nghiệp nặng: Máy nghiền đá, máy sàng rung, băng tải tải nặng liên tục (mã C100–C200).
  • Máy bơm & nén khí: Máy bơm ly tâm 11–15kW, máy nén khí 15–22kW (mã C75–C128).
  • Nông nghiệp & xây dựng: Máy trộn bê tông cưỡng bức, máy xay xát (mã C81–C120).

Checklist 7 Bước Bảo Trì Dây Curoa Bản C

Để tăng tuổi thọ dây curoa bản C và tránh dừng dây chuyền đột ngột, thực hiện đủ 7 bước sau:

Kiểm tra vết nứt, mòn cạnh và bề mặt dây mỗi 1–2 tháng, bản C tải nặng cần kiểm tra kỹ hơn bản A, B.
Đo độ võng giữa dây: ấn lực 2–3kg vào giữa, độ võng lý tưởng 1,5–2,5cm với dây bản C.
Lắp đặt đúng cách: Luôn nới lỏng khoảng cách giữa hai puly để lắp dây vào, tuyệt đối không dùng xà beng bẩy dây qua mép puly làm hỏng lõi sợi bên trong.
Kiểm tra độ mòn rãnh puly: rãnh mòn lệch V (rộng >22mm) sẽ làm dây mới hỏng nhanh dù chất lượng tốt.
Thay toàn bộ dây nếu máy dùng nhiều sợi song song; dây cũ và mới chênh độ giãn gây phân tải không đều.
Căn chỉnh đồng tâm: Sử dụng thước thẳng hoặc thiết bị laser để đảm bảo hai puly hoàn toàn thẳng hàng, tránh hiện tượng dây bị xoắn hoặc mòn một bên.
Ghi nhật ký bảo trì: lưu mã dây (VD: C100 Bando), ngày thay, số sợi – giúp dự trù vật tư chính xác.

Giá Dây Curoa Bản C & Mua Chính Hãng Ở Đâu Uy Tín Tại TP.HCM?

Giá dây curoa bản C phụ thuộc vào thương hiệu, chiều dài và chủng loại (C trơn hay CX răng cưa). Bảng giá tham khảo các thương hiệu phổ biến nhất (chưa bao gồm VAT, cập nhật 2026):

Thương hiệu Xuất xứ Giá bản C trơn Giá bản CX (răng)
Bando Nhật / Thái 200.000 – 420.000đ 240.000 – 480.000đ
Gates Hoa Kỳ 240.000 – 500.000đ 280.000 – 560.000đ
Mitsuboshi Nhật Bản 180.000 – 390.000đ 210.000 – 440.000đ
Mitsumi Thái Lan 90.000 – 180.000đ 110.000 – 210.000đ

→  [bảng giá dây curoa cập nhật 2026]

Tại Sao Chọn Tâm Hồng Phúc Mua Dây Curoa Bản C?

  • Sẵn kho đầy đủ mã C51–C400: Bando, Gates, Mitsuboshi cả C trơn và CX; giao trong ngày tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, ship COD toàn quốc.
  • Giá dây curoa bản C tận gốc đại lý cấp 1: Chiết khấu cao cho đơn số lượng lớn, hợp đồng vật tư định kỳ nhà máy.
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Hỗ trợ tra mã, tính số sợi song song và xác nhận thông số puly.
  • Bảo hành 200%: Cam kết đền bù nếu phát hiện hàng giả so với CO/CQ kèm theo.

 Liên hệ nhận báo giá dây curoa bản C chính hãng

🌐 daycuroacongnghiep.com 

📍 1288 Kha Vạn Cân, Linh Xuân, TP.HCM  

📞 Hotline/Zalo: 0888 49 6272

Kết Luận

Dây curoa bản C (tiết diện 22×14mm, góc 40°, puly tối thiểu 200mm) là lựa chọn tối ưu cho hệ thống truyền động tải nặng công suất 5,5–22kW. Nắm vững kích thước dây curoa bản C, cách đọc mã C51–C400, và số sợi song song phù hợp giúp bạn thay thế chính xác và tránh đứt dây đột ngột. Liên hệ Tâm Hồng Phúc để mua dây curoa bản C chính hãng với giá tốt nhất, sẵn kho đầy đủ và CO/CQ đầy đủ.


Xem thêm
Hotline
error: Content is protected !!