Dây curoa bản B

Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ

Dây curoa bản B là gì?

Dây curoa bản B (đai thang bản B) là dòng dây đai truyền động công nghiệp tiêu chuẩn có tiết diện ngang hình thang, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy móc công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng…

dây curoa bản b thương hiệu bando
Dây curoa Bando mã B26

Thông số kích thước dây curoa bản B 

Kích thước của dây curoa bản B được quy định đồng nhất theo tiêu chuẩn chung để có thể thay thế giữa các thương hiệu khác nhau:

Chiều rộng lưng (W): 16,7 mm – 17 mm

Độ dày (H): 10,3 mm – 11 mm

Góc nghiêng tiêu chuẩn: 40°

Đường kính puly tối thiểu: 125 mm

Phạm vi chiều dài: 20 inch – 350 inch

Công thức quy đổi: Lw (mm) = Li (mm) + 40 mm =  inch × 25,4

Cách đọc mã và tính chiều dài dây curoa bản B:

  • Mã dây: B + chiều dài. Ví dụ: B60 có chu vi Lw = 60 inch = 1.524mm.
  • Quy đổi sang mm: Lw (mm) = số inch × 25,4. Ví dụ: B50 → 50 × 25,4 = 1.270mm.
  • Từ chu vi mặt trong Li: Lw = Li + 40mm. Ví dụ: đo được Li = 1.484mm → Lw = 1.524mm = 60 inch → Mã B60.

→ [bảng tra dây curoa chuẩn quốc tế]

Cách chọn nhanh dây curoa bản B khi mất mã:

  1. Đo chu vi trong (Li) bằng thước mềm
  2. Cộng thêm 40 mm → ra Lw
  3. Chia 25,4 → ra inch
  4. Làm tròn về mã gần nhất (B50, B55…)

Các thương hiệu dây curoa bản B phổ biến

Các thương hiệu dây curoa bản B phổ biến tại thị trường Việt Nam là:
  • Bando (Nhật Bản): Được đánh giá cao về độ bền và khả năng chịu nhiệt.
  • Mitsuboshi (Nhật Bản): Phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp nặng.
  • Gates (Mỹ), Optibelt (Đức): Các dòng sản phẩm cao cấp, chịu tải lớn

Giá dây curoa bản B

Giá dây curoa phụ thuộc và thương hiệu và chiều dài. Dưới đây là giá tham khảo một số mã phổ biến:

Mitsumaxstar Bando Mitsuboshi
B50 30.000 80.000 60.000
B60 36.000 96.000 72.000
B100 60.000 160.000 120.000

→  [bảng giá dây curoa cập nhật 2026 ]

Bảng tra mã dây curoa bản B

Chiều dài (mm) Chiều dài (mm) Chiều dài (mm)
B30 762 B91 2311,4 B152 3860,8
B31 787,4 B92 2336,8 B153 3886,2
B32 812,8 B93 2362,2 B154 3911,6
B33 838,2 B94 2387,6 B155 3937
B34 863,6 B95 2413 B156 3962,4
B35 889 B96 2438,4 B157 3987,8
B36 914,4 B97 2463,8 B158 4013,2
B37 939,8 B98 2489,2 B159 4038,6
B38 965,2 B99 2514,6 B160 4064
B39 990,6 B100 2540 B161 4089,4
B40 1016 B101 2565,4 B162 4114,8
B41 1041,4 B102 2590,8 B163 4140,2
B42 1066,8 B103 2616,2 B164 4165,6
B43 1092,2 B104 2641,6 B165 4191
B44 1117,6 B105 2667 B166 4216,4
B45 1143 B106 2692,4 B167 4241,8
B46 1168,4 B107 2717,8 B168 4267,2
B47 1193,8 B108 2743,2 B169 4292,6
B48 1219,2 B109 2768,6 B170 4318
B49 1244,6 B110 2794 B171 4343,4
B50 1270 B111 2819,4 B172 4368,8
B51 1295,4 B112 2844,8 B173 4394,2
B52 1320,8 B113 2870,2 B174 4419,6
B53 1346,2 B114 2895,6 B175 4445
B54 1371,6 B115 2921 B176 4470,4
B55 1397 B116 2946,4 B177 4495,8
B56 1422,4 B117 2971,8 B178 4521,2
B57 1447,8 B118 2997,2 B179 4546,6
B58 1473,2 B119 3022,6 B180 4572
B59 1498,6 B120 3048 B181 4597,4
B60 1524 B121 3073,4 B182 4622,8
B61 1549,4 B122 3098,8 B183 4648,2
B62 1574,8 B123 3124,2 B184 4673,6
B63 1600,2 B124 3149,6 B185 4699
B64 1625,6 B125 3175 B186 4724,4
B65 1651 B126 3200,4 B187 4749,8
B66 1676,4 B127 3225,8 B188 4775,2
B67 1701,8 B128 3251,2 B189 4800,6
B68 1727,2 B129 3276,6 B190 4826
B69 1752,6 B130 3302 B191 4851,4
B70 1778 B131 3327,4 B192 4876,8
B71 1803,4 B132 3352,8 B193 4902,2
B72 1828,8 B133 3378,2 B194 4927,6
B73 1854,2 B134 3403,6 B195 4953
B74 1879,6 B135 3429 B196 4978,4
B75 1905 B136 3454,4 B197 5003,8
B76 1930,4 B137 3479,8 B198 5029,2
B77 1955,8 B138 3505,2 B199 5054,6
B78 1981,2 B139 3530,6 B200 5080
B79 2006,6 B140 3556 B201 5105,4
B80 2032 B141 3581,4 B202 5130,8
B81 2057,4 B142 3606,8 B203 5156,2
B82 2082,8 B143 3632,2 B204 5181,6
B83 2108,2 B144 3657,6 B205 5207
B84 2133,6 B145 3683 B206 5232,4
B85 2159 B146 3708,4 B207 5257,8
B86 2184,4 B147 3733,8 B208 5283,2
B87 2209,8 B148 3759,2 B209 5308,6
B88 2235,2 B149 3784,6 B210 5334
B89 2260,6 B150 3810 B211 5359,4
B90 2286 B151 3835,4 B212 5384,8

Cấu tạo vật liệu dây curoa bản B

Lớp cao su ngoài: EPDM (–35°C đến +120°C, kháng lão hóa) hoặc Neoprene (kháng dầu tốt hơn, –35°C đến +80°C). Chọn Neoprene nếu môi trường tiếp xúc dầu mỡ thường xuyên.

Lõi sợi: Polyester (tiêu chuẩn — không co giãn) hoặc Kevlar/Aramid (tải va đập lớn, bền hơn 3–4 lần). Ghi ‘Aramid’ hoặc ‘Kevlar’ trên nhãn dây.

Lớp vải bọc: Bọc kín 5 mặt — bảo vệ cạnh dây, đặc trưng của dòng Classical B. Dây BX Cogged bỏ lớp vải bọc cạnh → tăng ma sát và tản nhiệt.

Đặc tính kỹ thuật & ứng dụng của dây curoa bản B

Dây curoa bản B có các đặc tính vận hành sau theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (Bando, Gates):

  • Nhiệt độ vận hành: –30°C đến +80°C tiêu chuẩn. Bản B EPDM đặc chủng chịu đến +120°C cho môi trường nhiệt cao.
  • Khả năng chịu dầu: Hạn chế với dây B tiêu chuẩn, cần chọn dây B Oil Resistant (OR) nếu môi trường tiếp xúc dầu mỡ thường xuyên.
  • Kháng môi trường: Chống ozone, tia UV và thời tiết khắc nghiệt tốt nhờ lớp cao su EPDM/Neoprene bọc ngoài.
  • Chống cháy: Bản B tiêu chuẩn có khả năng chống cháy ở mức cơ bản theo tiêu chuẩn ISO, phù hợp môi trường công nghiệp thông thường. Dùng bản B Antistatic cho môi trường có nguy cơ tĩnh điện (kho hóa chất, silo bột mì).

Ứng dụng phổ biến của dây đai thang bản B:

  • Công nghiệp vừa và nhỏ: Máy nén khí 5–7,5kW (B60–B90), máy bơm nước công nghiệp, hệ thống băng tải tải vừa.
  • Nông nghiệp: Xe máy kéo tay, máy gặt đập liên hợp nhỏ, máy nghiền thức ăn gia súc công suất vừa.
  • Xây dựng: Máy trộn vữa, máy bơm bê tông nhỏ, máy cưa gỗ công suất trung bình.

So sánh dây curoa bản B với bản A, bản C; nên chọn bản B khi nào?

Câu hỏi phổ biến nhất khi cần lắp dây lần đầu: “Máy này dùng bản A, B hay C?” Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định.

Tiêu chí Bản A Bản B Bản C 
Rộng lưng (mm) 13 mm 17 mm 22 mm
Độ dày (mm) 8 mm 11 mm 14 mm
Puly tối thiểu (mm) 71 mm 125 mm 200 mm
Tải trọng truyền Nhẹ – Vừa Vừa – Nặng Nặng – Rất nặng
Tốc độ phù hợp Cao (>1.500 RPM) Trung bình (800–1.500 RPM) Thấp (<800 RPM)
Công suất điển hình 0,5 – 3,7 kW 1,5 – 7,5 kW 5,5 – 22 kW
Ứng dụng tiêu biểu Máy giặt, quạt, bơm nhỏ Máy nén khí, máy bơm vừa, băng tải Máy nghiền, máy ép công suất lớn
Giá tham khảo (Bando) 90k – 200k đ/sợi 130k – 300k đ/sợi 200k – 450k đ/sợi
Nên chọn khi Puly nhỏ, tốc độ cao, tải nhẹ Tải vừa đến nặng, tốc độ TB, puly ≥125mm Tải rất nặng, cần nhiều dây song song

Kết luận: Chọn bản B khi máy có puly ≥125mm, công suất 1,5–7,5kW, tốc độ 800–1.500 RPM. Nếu hệ thống đang sử dụng dây curoa bản B nhưng thường xuyên bị đứt, khả năng cao tải thực tế vượt 7,5kW, nên chuyển sang bản C, SPB hoặc tăng số dây song song.

Sai lầm thường gặp khi chọn dây curoa bản B:

  • Dùng dây kém chất lượng: Dây rẻ không có lõi Polyester chịu lực → giãn sau 2–3 tháng, trượt và tiêu hao điện thêm 8–12%.
  • Trộn dây cũ và mới trong bộ nhiều sợi: Dây mới chịu tải nhiều hơn dây cũ (dây cũ đã giãn) → dây mới đứt trước. Luôn thay đồng bộ toàn bộ sợi.
  • Không kiểm tra puly trước khi thay: Rãnh puly mòn >1,5mm → dây mới hỏng trong 4–8 tuần. Kiểm tra rãnh puly là bước bắt buộc trước khi đặt mua dây mới.
  • Căng dây sai: Quá chặt → đứt lõi và hỏng vòng bi. Quá lỏng → trượt, rít và tăng nhiệt độ. Kiểm tra: ấn 2kg → võng 2–3cm/1m khoảng cách trục.

Checklist Bảo Trì Dây Curoa Bản B Đúng Kỹ Thuật

Kiểm tra định kỳ theo checklist — tránh dừng máy ngoài kế hoạch:

Hạng mục kiểm tra Tiêu chí chuẩn Hành động nếu không đạt
Vết nứt và mòn cạnh dây Không có nứt chân chim, cạnh không mòn >20% Thay dây — nứt là dấu hiệu sắp đứt bất ngờ
Độ võng (căng dây) Ấn 2kg lực → võng 2–3cm (1m khoảng cách trục) Chỉnh lại — quá chặt: đứt lõi; quá lỏng: trượt rít
Rãnh puly Rãnh không mòn lệch V, không bám dầu mỡ Thay hoặc vệ sinh puly trước khi lắp dây mới
Song song trục puly 2 trục song song — kiểm tra thước thẳng Cân chỉnh lại — lệch trục làm mòn lệch 1 cạnh dây
Thay đồng bộ nhiều sợi Thay tất cả sợi cùng lúc trong hệ nhiều dây Không trộn cũ+mới — dây mới chịu tải nhiều hơn → đứt trước
Chu kỳ định kỳ 12–24 tháng / lần (Bando/Gates khuyến nghị) Lên lịch bảo dưỡng — tránh dừng máy đột xuất
Lưu mã vào sổ Ghi: B60 Bando, số sợi, ngày thay Tiết kiệm 15 phút tra cứu mỗi lần thay gấp

Vì sao nên chọn Tâm Hồng Phúc khi mua dây curoa bản B?

  • Sẵn kho đầy đủ mã B20–B350: Bando, Gates, Mitsuboshi cả bản B trơn và BX.
  • Giá dây curoa bản B tận gốc đại lý cấp 1: Chiết khấu cao cho đơn số lượng lớn, hỗ trợ hợp đồng vật tư định kỳ.
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí
  • Bảo hành 200%: Cam kết đền bù nếu phát hiện hàng giả so với CO/CQ kèm theo.

Liên hệ nhận báo giá dây curoa bản B chính hãng

🌐 daycuroacongnghiep.com  

📍 1288 Kha Vạn Cân, Thủ Đức, TP.HCM  

📍 345 Lĩnh Nam, Vĩnh Hưng, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0888 49 6272

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dây Curoa Bản B 

Dây BX có thay trực tiếp cho dây B cùng mã không?

Có. Dây BX và dây B đều dùng chung tiết diện 17×11mm, tương thích với puly bản B. Bạn có thể thay B60 bằng BX60 mà không cần đổi puly hay căn chỉnh lại. Ngoài ra, BX bền hơn khoảng 20–30% và khả năng tản nhiệt cũng tốt hơn ~25%.

Khi nào nên nâng cấp từ dây B lên SPB?
Nên chuyển sang SPB trong các trường hợp:

  • Dây B thường xuyên hỏng sớm (dưới 6 tháng) khi tải vượt ~7,5kW
  • Muốn giảm số lượng dây (1 dây SPB có thể thay 1,5–2 dây B)
  • Thiết kế máy cần gọn hơn, tiết kiệm bề rộng puly

⚠️ Lưu ý: SPB có cùng bề rộng 17mm nhưng dày hơn (14mm), nên bắt buộc phải thay puly tương ứng, không dùng chung với puly bản B.

Vì sao thay dây B mới mà máy vẫn bị trượt và phát tiếng rít?
3 nguyên nhân thường gặp:

  1. Căng dây chưa chuẩn → cần kiểm tra lại độ võng (khoảng 2–3cm khi ấn lực ~2kg)
  2. Puly bị mòn (>1,5mm) → dây mới không ăn khớp tốt
  3. Dùng sai tiết diện dây → cần đo lại rãnh puly
Xem thêm
Hotline
error: Content is protected !!