Dây curoa bản C
- 1
- 2
Dây curoa bản C là gì?
Dây curoa bản C (14 x 22mm) là dòng dây curoa trơn cổ điển có tiết diện ngang hình thang, truyền lực bằng ma sát bề mặt tiếp xúc với rãnh puly. Đây là dòng đai thang tải nặng dùng phổ biến cho máy nghiền, máy nén khí, quạt hút công nghiệp, băng tải công suất lớn…
Thông số kích thước dây curoa bản C
- Chiều rộng lưng (W): 22 mm
- Độ dày (H): 14 mm
- Góc đai: 40°
- Đường kính puly tối thiểu: Nên sử dụng puly có đường kính từ 200 mm trở lên để tránh dây bị gập gãy hoặc nứt lớp vải bố.
- Phạm vi chiều dài: C50 – C400 inch (1.270mm – 10.160mm)

Lưu ý: Kích thước có thể sai lệch nhỏ (0,5-1mm) tùy thuộc vào nhà sản xuất.
Bảng tra mã dây curoa bản C
Mã dây curoa bản C thường được ký hiệu theo hệ Inch. Để biết chiều dài thực tế theo mm, bạn chỉ cần lấy số inch nhân với 25,4.
Trường hợp dây curoa bản C bị mờ thông số in trên dây, bạn cần tính dây curoa chính xác để không bị mua sai mã.
| Mã dây | Lw (inch) | Lw (mm) | Li = Lw−58 (mm) |
| C51 | 51″ | 1.295 | 1.237 |
| C54 | 54″ | 1.372 | 1.314 |
| C60 | 60″ | 1.524 | 1.466 |
| C68 | 68″ | 1.727 | 1.669 |
| C72 | 72″ | 1.829 | 1.771 |
| C75 | 75″ | 1.905 | 1.847 |
| C81 | 81″ | 2.057 | 1.999 |
| C85 | 85″ | 2.159 | 2.101 |
| C90 | 90″ | 2.286 | 2.228 |
| C96 | 96″ | 2.438 | 2.380 |
| C100 | 100″ | 2.540 | 2.482 |
| C105 | 105″ | 2.667 | 2.609 |
| C112 | 112″ | 2.845 | 2.787 |
| C120 | 120″ | 3.048 | 2.990 |
| C128 | 128″ | 3.251 | 3.193 |
| C136 | 136″ | 3.454 | 3.396 |
| C144 | 144″ | 3.658 | 3.600 |
| C158 | 158″ | 4.013 | 3.955 |
| C162 | 162″ | 4.115 | 4.057 |
| C173 | 173″ | 4.394 | 4.336 |
| C180 | 180″ | 4.572 | 4.514 |
| C195 | 195″ | 4.953 | 4.895 |
| C210 | 210″ | 5.334 | 5.276 |
| C240 | 240″ | 6.096 | 6.038 |
| C270 | 270″ | 6.858 | 6.800 |
| C300 | 300″ | 7.620 | 7.562 |
| C360 | 360″ | 9.144 | 9.086 |
| C400 | 400″ | 10.160 | 10.102 |
Giá Dây Curoa Bản C Chính Hãng (Tham Khảo 2026)
Giá dây curoa bản C phụ thuộc vào thương hiệu, chiều dài. Giá chưa bao gồm VAT và cước phí vận chuyển.
| MITSU THÁI | BANDO | MITSUBOSHI | |
| C100 | 110.000 | 250.000 | 170.000 |
| C150 | 165.000 | 375.000 | 255.000 |
| C200 | 230.000 | 500.000 | 340.000 |

So sánh dây curoa bản B – bản C – bản D
| Tiêu chí | Bản B | Bản C ★ | Bản D |
| Rộng lưng | 17 mm | 22 mm | 32 mm |
| Độ dày | 11 mm | 14 mm | 20 mm |
| Puly tối thiểu | 125 mm | 200 mm | 355 mm |
| Công suất/sợi | 1,5–7,5 kW | 5,5–22 kW | 15–75 kW |
| Tốc độ | 800–1.500 RPM | 500–1.000 RPM | <600 RPM |
| Số sợi song song | 1–3 sợi | 2–6 sợi | 3–8 sợi |
Dây Curoa Bản C Trơn Và CX Răng Cưa Khác Gì? Khi Nào Nên Dùng Bản CX?
Dây curoa CX là phiên bản răng cưa của dây bản C, vẫn giữ nguyên kích thước 22×14mm nhưng mặt trong được xẻ răng giúp dây linh hoạt và tản nhiệt tốt hơn; ít nứt gãy khi dùng puly nhỏ hoặc máy chạy liên tục tải nặng.
Nên chọn dây CX khi:
- Máy hoạt động >16 giờ/ngày
- Puly gần ngưỡng nhỏ 200–250mm
- Nhiệt độ môi trường cao
- Máy thường xuyên tải nặng hoặc tải xung
- Cần tăng tuổi thọ dây và giảm trượt
CX có thể thay trực tiếp cho bản C cùng mã mà không cần đổi puly.
Checklist Bảo Trì Dây Curoa Bản C
- Kiểm tra vết nứt, mòn cạnh mỗi 1–2 tháng. Bản C tải nặng cần kiểm tra kỹ hơn bản A, B.
- Đo độ võng giữa dây: ấn lực 2–3kg, độ võng lý tưởng 1,5–2,5cm. Dây quá căng hoặc quá chùng đều làm giảm tuổi thọ.
- Kiểm tra rãnh puly: rãnh mòn rộng hơn 22mm làm dây mới hỏng nhanh dù chất lượng tốt.
- Căn chỉnh đồng tâm bằng thước thẳng hoặc laser: sai lệch >0,5° gây mòn lệch một mặt dây.
- Thay toàn bộ dây khi máy dùng nhiều sợi — không trộn dây cũ và mới cùng bộ.
- Ghi nhật ký bảo trì: mã dây, ngày thay, số sợi, thương hiệu — giúp dự trù vật tư chính xác.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Dây Curoa Bản C
Dây curoa bản C có kích thước bao nhiêu?
Tiết diện ngang 22mm (rộng lưng) × 14mm (độ dày), góc nghiêng 40°, đường kính puly tối thiểu 200mm theo tiêu chuẩn ISO 4184 / DIN 2215.
Cách tính chiều dài dây curoa bản C từ Li đo được?
Công thức: Lw = Li + 58mm. Sau đó chia cho 25,4 ra số inch để tra mã. Ví dụ: Li = 2.482mm → Lw = 2.540mm → 100 inch → mua C100. Sai số cho phép ±15mm.
Dây curoa bản C và CX khác nhau thế nào?
CX là biến thể răng cưa của bản C — cùng kích thước 22×14mm nhưng mặt trong có răng cưa. CX tản nhiệt tốt hơn ~25%, tuổi thọ cao hơn ~30%. Thay trực tiếp cùng mã, không cần đổi puly.
Khi nào nên chọn bản C thay vì bản B?
Chọn bản C khi: puly ≥200mm, công suất 5,5–22kW, tốc độ 500–1.000 RPM. Nếu puly 125–200mm và tải dưới 7,5kW, dùng bản B là đủ và tiết kiệm hơn ~30–40% chi phí/sợi.
Nên chọn Bando hay dây Thái Lan cho máy tải nặng?
Bando và Mitsuboshi (Nhật) có tuổi thọ cao hơn ~30–50% so với Mitsumi Thái — phù hợp máy chạy liên tục, tải nặng, chi phí dừng máy cao. Mitsumi Thái phù hợp máy tải vừa, ngân sách eo hẹp hoặc cần thay nhanh tạm thời.
Dây curoa bản C bao lâu thay một lần?
Dây bản C chính hãng, vận hành đúng tải và đúng căng: tuổi thọ 8.000–15.000 giờ. Kiểm tra độ võng và vết nứt mỗi 1–2 tháng. Thay ngay khi dây nứt, mòn một mặt, hoặc trượt dưới tải đầy.